CSK Uherský Brod
Czech Republic: Cộng hòa Séc
CSK Uherský Brod Resultados mais recentes
CSK Uherský Brod Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CSK Uherský Brod ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Divize B
CSK Uherský Brod ghi trung bình 1.96 bàn mỗi trận
CSK Uherský Brod là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Divize B
CSK Uherský Brod không ghi được bàn trong 4% tại Divize B
Bàn thua
CSK Uherský Brod để thủng lưới cứ mỗi 234 phút tại Divize B
CSK Uherský Brod để thủng lưới trung bình 0.38 bàn mỗi trận
CSK Uherský Brod đạt được 66% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CSK Uherský Brod đã tham gia trong Divize B
CSK Uherský Brod tổng số bàn thắng mỗi trận 2.35 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với CSK Uherský Brod tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với CSK Uherský Brod tại Divize B
CDG thống kê
CSK Uherský Brod đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại Divize B
CSK Uherský Brod ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Divize B
CSK Uherský Brod ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Divize B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CSK Uherský Brod ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
CSK Uherský Brod chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
CSK Uherský Brod chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
CSK Uherský Brod ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
CSK Uherský Brod chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
CSK Uherský Brod chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kèo Chấp Thống Kê
CSK Uherský Brod ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Divize B
Trong hiệp một, CSK Uherský Brod ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Divize B
Trong hiệp hai, CSK Uherský Brod ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Divize B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CSK Uherský Brod thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
CSK Uherský Brod có trung bình 0.31 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, CSK Uherský Brod thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, CSK Uherský Brod có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, CSK Uherský Brod thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, CSK Uherský Brod có trung bình 0.31 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Phạt Góc Thống Kê
CSK Uherský Brod thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
CSK Uherský Brod có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, CSK Uherský Brod thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
CSK Uherský Brod có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, CSK Uherský Brod thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
CSK Uherský Brod có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CSK Uherský Brod Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 6 | 1 | 91:31 | 60 | 87 | |
| 2 | 34 | 26 | 3 | 5 | 83:32 | 51 | 81 | |
| 3 | 34 | 17 | 8 | 9 | 62:43 | 19 | 59 | |
| 4 | 34 | 15 | 12 | 7 | 63:53 | 10 | 57 | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:50 | 5 | 53 | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | 53:56 | -3 | 45 | |
| 7 | 34 | 12 | 8 | 14 | 53:52 | 1 | 44 | |
| 8 | 34 | 12 | 8 | 14 | 55:56 | -1 | 44 | |
| 9 | 34 | 13 | 5 | 16 | 55:64 | -9 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 54:47 | 7 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 49:58 | -9 | 43 | |
| 12 | 34 | 12 | 7 | 15 | 37:49 | -12 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 68:65 | 3 | 42 | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | 51:64 | -13 | 41 | |
| 15 | 34 | 11 | 6 | 17 | 44:60 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 10 | 8 | 16 | 45:58 | -13 | 38 | |
| 17 | 34 | 9 | 7 | 18 | 42:61 | -19 | 34 | |
| 18 | 34 | 4 | 6 | 24 | 26:87 | -61 | 18 |
- Promotion
- Relegation